blaffen
Nghĩa tiếng Việt: sủa
Phát âm (IPA): [ˈblafn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: blaffen · er/sie/es blafft · blaffte · haben geblafft
Präsens (hiện tại)
| ich | blaffe |
| du | blaffst |
| er/sie/es | blafft |
| wir | blaffen |
| ihr | blafft |
| sie/Sie | blaffen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | blaffte |
| du | blafftest |
| er/sie/es | blaffte |
| wir | blafften |
| ihr | blafftet |
| sie/Sie | blafften |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geblafft |
| du | hast geblafft |
| er/sie/es | hat geblafft |
| wir | haben geblafft |
| ihr | habt geblafft |
| sie/Sie | haben geblafft |
Ví dụ
- Der Betrunkene blaffte unflätig, nachdem man ihn aufgefordert hatte zu verschwinden. — Gã say rượu quát tháo thô tục sau khi bị yêu cầu biến đi.
Nghĩa khác
- sich deutlich und aufgebracht/unwirsch äußern
- von Hunden: kurz bellen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er blaffen → Đúng: er blafft (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)