Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Blachfeld

Nghĩa tiếng Việt: cánh đồng trống trải

Phát âm (IPA): [ˈblaxˌfɛlt]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Blachfeld

Số nhiều: die Blachfelder

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBlachfeldBlachfelder
AkkusativBlachfeldBlachfelder
DativBlachfeldBlachfeldern
GenitivBlachfeldesBlachfelder

Ví dụ

Nghĩa khác