Bissanzeiger
Nghĩa tiếng Việt: chuông báo cá cắn câu; phao báo cá
Phát âm (IPA): [ˈbɪsʔanˌt͡saɪ̯ɡɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bissanzeiger
Số nhiều: die Bissanzeiger
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bissanzeiger | Bissanzeiger |
| Akkusativ | Bissanzeiger | Bissanzeiger |
| Dativ | Bissanzeiger | Bissanzeigern |
| Genitiv | Bissanzeigers | Bissanzeiger |
Ví dụ
- Der elektronische Bissanzeiger weckte den Angler mitten in der Nacht. — Thiết bị báo cá cắn câu điện tử đã đánh thức người câu cá vào giữa đêm.