Bislama
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Bislama
Phát âm (IPA): [bɪsləˈmaːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Bislama
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Bislama | |
| Akkusativ | (das) Bislama | |
| Dativ | (dem) Bislama | |
| Genitiv | des Bislama |
Ví dụ
- Das Parlament, Rundfunksendungen, Zeitungen nutzen hauptsächlich Bislama. — Nghị viện, các chương trình phát thanh và báo chí chủ yếu sử dụng tiếng Bislama.
- Fast 90 % der Einwohner Vanuatus verwenden Bislama als Zweitsprache. — Gần 90% cư dân Vanuatu sử dụng tiếng Bislama như một ngôn ngữ thứ hai.
Nghĩa khác
- Amtssprache und Verkehrssprache in Vanuatu