Birkling
Nghĩa tiếng Việt: cá tráp bạch dương
Phát âm (IPA): [ˈbɪʁklɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Birkling
Số nhiều: die Birklinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Birkling | Birklinge |
| Akkusativ | Birkling | Birklinge |
| Dativ | Birkling | Birklingen |
| Genitiv | Birklings | Birklinge |
Ví dụ
- An beinahe jedem zehnten Baum wächst ein Birkling. — Cứ gần như mười cây thì lại có một cây mọc nấm bạch dương.
Nghĩa khác
- Pilze, die an Birken wachsen