Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Birkling

Nghĩa tiếng Việt: cá tráp bạch dương

Phát âm (IPA): [ˈbɪʁklɪŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Birkling

Số nhiều: die Birklinge

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBirklingBirklinge
AkkusativBirklingBirklinge
DativBirklingBirklingen
GenitivBirklingsBirklinge

Ví dụ

Nghĩa khác