Birkenwein
Nghĩa tiếng Việt: rượu bạch dương
Phát âm (IPA): [ˈbɪʁkn̩ˌvaɪ̯n]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Birkenwein
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Birkenwein | |
| Akkusativ | Birkenwein | |
| Dativ | Birkenwein | |
| Genitiv | Birkenweins |
Ví dụ
- „Der Birkensaft wird nicht nur frisch genossen, sondern gibt auch durch Gährung den Birkenmeth und Birkenwein und dient als Arzneimittel.“ — “Nhựa cây bạch dương không chỉ được uống tươi mà qua lên men còn tạo ra rượu mật ong bạch dương và rượu vang bạch dương, đồng thời dùng làm dược phẩm.”
- „Der Birkensaft liefert durch Gärung ein schaumweinähnliches Getränk, den sogenannten Birkenwein.“ — “Nhựa cây bạch dương qua quá trình lên men sẽ cho ra một loại đồ uống giống rượu vang sủi, gọi là rượu vang bạch dương.”
Nghĩa khác
- rượu cây bạch dương
- rượu vỏ bạch dương
- rượu birken
- rượu từ cây bạch dương