Birkenschwamm
Nghĩa tiếng Việt: nấm bạch dương
Phát âm (IPA): [ˈbɪʁkn̩ˌʃvam]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Birkenschwamm
Số nhiều: die Birkenschwämme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Birkenschwamm | Birkenschwämme |
| Akkusativ | Birkenschwamm | Birkenschwämme |
| Dativ | Birkenschwamm | Birkenschwämmen |
| Genitiv | Birkenschwamms | Birkenschwämme |
Ví dụ
- An beinahe jedem zehnten Baum wächst ein Birkenschwamm. — Cứ gần mười cái cây lại có một cây mọc nấm bùi nhùi bạch dương.
Nghĩa khác
- Pilze, die an Birken wachsen