Birkenröhrling
Nghĩa tiếng Việt: nấm boletus bạch dương
Phát âm (IPA): [ˈbɪʁkn̩ˌʁøːɐ̯lɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Birkenröhrling
Số nhiều: die Birkenröhrlinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Birkenröhrling | Birkenröhrlinge |
| Akkusativ | Birkenröhrling | Birkenröhrlinge |
| Dativ | Birkenröhrling | Birkenröhrlingen |
| Genitiv | Birkenröhrlings | Birkenröhrlinge |
Ví dụ
- Der Birkenröhrling ist eine Pilzsorte. — Nấm bạch dương (Birkenröhrling) là một loại nấm.
Nghĩa khác
- Pilz (ungiftig)