Birkenlaub
Nghĩa tiếng Việt: lá bạch dương
Phát âm (IPA): [ˈbɪʁkn̩ˌlaʊ̯p]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Birkenlaub
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Birkenlaub | |
| Akkusativ | Birkenlaub | |
| Dativ | Birkenlaub | |
| Genitiv | Birkenlaubs |
Ví dụ
- „Die Sonne scheint durch das Birkenlaub und wedelt Schatten über die Buchseiten.“ — „Ánh nắng xuyên qua tán lá bạch dương và làm bóng lay động trên các trang sách.“
- „Pferdefutter schien knapp zu werden, und so sollte das Birkenlaub den Engpaß der Futterknappheit überwinden helfen.“ — "Thức ăn cho ngựa dường như sắp cạn kiệt, vì thế lá bạch dương được kỳ vọng sẽ giúp khắc phục tình trạng thiếu hụt thức ăn này."
Nghĩa khác
- lá cây bạch dương
- lá bu-lô
- lá dương