Birkenbesen
Nghĩa tiếng Việt: chổi cành bạch dương
Phát âm (IPA): [ˈbɪʁkn̩ˌbeːzn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Birkenbesen
Số nhiều: die Birkenbesen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Birkenbesen | Birkenbesen |
| Akkusativ | Birkenbesen | Birkenbesen |
| Dativ | Birkenbesen | Birkenbesen |
| Genitiv | Birkenbesens | Birkenbesen |
Ví dụ
- „Vielfach band der Hausvater während der Winterszeit seine für Haus und Tenne notwendigen Birkenbesen selbst.“ — "Vào mùa đông, người chủ gia đình thường tự bó những chiếc chổi bạch dương cần thiết cho nhà cửa và sân đập lúa."