Bipedie
Nghĩa tiếng Việt: dáng đi hai chân
Phát âm (IPA): [bipeˈdiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Bipedie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bipedie | |
| Akkusativ | Bipedie | |
| Dativ | Bipedie | |
| Genitiv | Bipedie |
Ví dụ
- Daher liegt es nahe, in Umweltveränderungen auch einen wichtigen Faktor für die Entwicklung der Bipedie des Menschen zu sehen. — Vì vậy, có cơ sở để xem những thay đổi môi trường cũng là một yếu tố quan trọng trong quá trình tiến hóa khả năng đi bằng hai chân của con người.
- Für diese Annahme liegen zwar keine direkten Beweise vor, die Lage des Hinterhauptslochs am Schädel (Eintrittspforte der Wirbelsäule in den Schädel, die ein Indikator für die Fortbewegungsart ist; je weiter es unter die Schädelbasis rückt, desto wahrscheinlicher die Bipedie) lässt aber diese Schlussfolgerung zu (Abb. 18) (Wood 1996). — Dù không có bằng chứng trực tiếp cho giả định này, vị trí của lỗ chẩm trên hộp sọ (nơi cột sống đi vào hộp sọ, là một chỉ dấu về kiểu vận động; nó càng nằm thấp dưới nền sọ thì khả năng đi bằng hai chân càng cao) vẫn cho phép rút ra kết luận này (hình 18) (Wood 1996).
Nghĩa khác
- das Stehen und die Fortbewegung auf zwei Beinen