bipartit
Nghĩa tiếng Việt: hai bên
Phát âm (IPA): […]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | bipartiter | bipartite |
| Akkusativ | bipartiten | bipartite |
| Dativ | bipartitem | bipartiten |
| Genitiv | bipartiten | bipartiter |
Ví dụ
- Ein Graph ist genau dann bipartit, wenn er keinen ungeraden Kreis enthält. — Một đồ thị được gọi là đồ thị hai phần khi nó không chứa bất kỳ vòng nào có số cạnh lẻ.
Nghĩa khác
- hai phía
- song phương án hai bên
- song phương
- lưỡng phương
- hai đảng