Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Biorisation

Nghĩa tiếng Việt: sự sinh học hóa

Phát âm (IPA): [ˌbioʁizaˈt͡si̯oːn]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Biorisation

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBiorisation
AkkusativBiorisation
DativBiorisation
GenitivBiorisation

Ví dụ

Nghĩa khác