Biopsierest
Nghĩa tiếng Việt: mẫu sinh thiết
Phát âm (IPA): [biɔˈpsiːʁəst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Biopsierest
Số nhiều: die biopsiereste
Ví dụ
- Der Biopsierest wurde für weitere Untersuchungen im Labor aufbewahrt. — Phần mẫu sinh thiết còn lại đã được lưu giữ trong phòng thí nghiệm để xét nghiệm thêm.
Nghĩa khác
- phần sinh thiết
- mẫu bệnh phẩm
- mẫu mô
- sinh thiết
- lấy mẫu sinh thiết