Bionomie
Nghĩa tiếng Việt: sinh thái học
Phát âm (IPA): [ˌbionoˈmiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Bionomie
Số nhiều: die Bionomien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bionomie | Bionomien |
| Akkusativ | Bionomie | Bionomien |
| Dativ | Bionomie | Bionomien |
| Genitiv | Bionomie | Bionomien |
Ví dụ
- Historisch wurde die Bionomie ähnlich wie die Ökologie definiert als: „die Lehre von den Beziehungen der Organismen zur umgebenden Welt, zu den Pflanzen und Tieren, mit denen sie zusammenleben, ihren Symbioten und Parasiten, ihren wechselseitigen Anpassungen.“ — Về mặt lịch sử, Bionomie cũng được định nghĩa tương tự như sinh thái học là: "học thuyết về các mối quan hệ của sinh vật với thế giới xung quanh, với các loài thực vật và động vật mà chúng sống cùng, với các sinh vật cộng sinh và ký sinh của chúng, cũng như với những sự thích nghi lẫn nhau của chúng."
- Auf dem forstentomologischen Sektor kam sein ausgezeichnetes Beobachtungsvermögen besonders der Erfassung von Biocoenosen und Bionomien von Schadinsekten zu Gute. — "Trên lĩnh vực côn trùng học lâm nghiệp, khả năng quan sát tuyệt vời của ông đặc biệt hữu ích cho việc ghi nhận các quần xã sinh vật và bionomie của côn trùng gây hại."
Nghĩa khác
- „Lehre von der Lebensweise bzw. dem gesetzmäßigen Ablauf des Lebenszyklus einer Art“