Biohacker
Nghĩa tiếng Việt: người thử nghiệm sinh học
Phát âm (IPA): [ˈbioˌhɛkɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Biohacker
Số nhiều: die Biohacker
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Biohacker | Biohacker |
| Akkusativ | Biohacker | Biohacker |
| Dativ | Biohacker | Biohackern |
| Genitiv | Biohackers | Biohacker |
Ví dụ
- „Es wird geschätzt, dass es weltweit etwa 4000 solcher Biohacker bzw. solcher Start-ups gibt. Für sie ist DNA eine Programmiersprache, mit der sich beliebige Objekte basteln lassen.“ — Ước tính trên toàn thế giới có khoảng 4.000 biohacker hoặc các công ty khởi nghiệp như vậy. Đối với họ, DNA là một ngôn ngữ lập trình có thể dùng để tạo ra bất kỳ đối tượng nào.
- „‚Biohacker waren mir schon immer suspekt,‘ schimpfte Angela“ — „‚Tôi lúc nào cũng thấy bọn biohacker đáng ngờ,‘ Angela cằn nhằn.“
- „Wenn tatsächlich Biohacker an der Entstehung von Invicta beteiligt gewesen wären, wäre dieses Gras kein natürliches Lebewesen.“ — „Nếu thực sự các biohacker có tham gia vào việc tạo ra Invicta, thì loài cỏ này sẽ không phải là một sinh vật tự nhiên.“