Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Biohacker

Nghĩa tiếng Việt: người thử nghiệm sinh học

Phát âm (IPA): [ˈbioˌhɛkɐ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Biohacker

Số nhiều: die Biohacker

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBiohackerBiohacker
AkkusativBiohackerBiohacker
DativBiohackerBiohackern
GenitivBiohackersBiohacker

Ví dụ