Biogeografie
Nghĩa tiếng Việt: địa sinh học
Phát âm (IPA): [ˌbioɡeoɡʁaˈfiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Biogeografie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Biogeografie | |
| Akkusativ | Biogeografie | |
| Dativ | Biogeografie | |
| Genitiv | Biogeografie |
Ví dụ
- Die Biogeografie hat schon im 19. Jahrhundert viele Anhaltspunkte für die Richtigkeit von Darwins Evolutionstheorie gegeben. — Ngay từ thế kỷ 19, địa lý sinh học đã đưa ra nhiều manh mối chứng minh tính đúng đắn của thuyết tiến hóa Darwin.
Nghĩa khác
- die Beschreibung der geografischen Verbreitung von Lebewesen