Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Biogenie

Nghĩa tiếng Việt: sự phát sinh sinh học

Phát âm (IPA): [bioɡeˈniː]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Biogenie

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBiogenie
AkkusativBiogenie
DativBiogenie
GenitivBiogenie

Ví dụ

Nghĩa khác