Biogenie
Nghĩa tiếng Việt: sự phát sinh sinh học
Phát âm (IPA): [bioɡeˈniː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Biogenie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Biogenie | |
| Akkusativ | Biogenie | |
| Dativ | Biogenie | |
| Genitiv | Biogenie |
Ví dụ
- Die Biogenie der Lebewesen erscheint uns manchmal wie ein Wunder. — Quá trình sinh thành của sinh vật đôi khi đối với chúng ta giống như một phép màu.
Nghĩa khác
- die Entwicklungsgeschichte aller Lebewesen