Bioalkohol
Nghĩa tiếng Việt: cồn sinh học; cồn hữu cơ
Phát âm (IPA): [ˈbiːoʔalkoˌhoːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bioalkohol
Số nhiều: die Bioalkohole
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bioalkohol | Bioalkohole |
| Akkusativ | Bioalkohol | Bioalkohole |
| Dativ | Bioalkohol | Bioalkoholen |
| Genitiv | Bioalkohols | Bioalkohole |
Ví dụ
- Der Kamin wird umweltfreundlich mit reinem Bioalkohol betrieben. — Lò sưởi được vận hành thân thiện với môi trường bằng cồn sinh học nguyên chất.