Bindevokal
Nghĩa tiếng Việt: nguyên âm nối
Phát âm (IPA): [ˈbɪndəvoˌkaːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bindevokal
Số nhiều: die Bindevokale
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bindevokal | Bindevokale |
| Akkusativ | Bindevokal | Bindevokale |
| Dativ | Bindevokal | Bindevokalen |
| Genitiv | Bindevokals | Bindevokale |
Ví dụ
- In dem Begriff "Bindevokal" kommt als Fugenelement ein Bindevokal "-e-" vor: "Bind-e-vokal". — Trong thuật ngữ "Bindevokal", có nguyên âm nối "-e-" xuất hiện như một yếu tố liên kết: "Bind-e-vokal".
- Ein Unterschied besteht nur in bezug auf die Verwendung des Bindevokals -e-, etwa in Lesebuch gegen Strickzeug usw. — Sự khác biệt duy nhất nằm ở việc sử dụng nguyên âm nối -e-, chẳng hạn như trong Lesebuch so với Strickzeug, v.v.
- Das althochdeutsche Wort "tag" (= der "Tag") gehört zur a-Deklination, da sein Bindevokal (= Kennlaut) im Germanischen ein [a] war, das im Althochdeutschen noch in der Endung von Nominativ und Akkusativ Plural in der Form "taga" (= die Tage) erhalten ist. — Từ tiếng Đức cổ cao "tag" (= "Tag") thuộc biến cách a, vì nguyên âm nối (= âm đặc trưng) của nó trong tiếng German là [a], vốn vẫn còn được lưu giữ trong đuôi danh cách và đối cách số nhiều thời tiếng Đức cổ cao dưới dạng "taga" (= die Tage).
Nghĩa khác
- anderer Ausdruck für Fugenelement
- anderer Ausdruck für Kennlaut, Stammvokal
- anderer Ausdruck für Themavokal