Bindentaucher
Nghĩa tiếng Việt: chim lặn khoang
Phát âm (IPA): [ˈbɪndənˌtaʊ̯xɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bindentaucher
Số nhiều: die Bindentaucher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bindentaucher | Bindentaucher |
| Akkusativ | Bindentaucher | Bindentaucher |
| Dativ | Bindentaucher | Bindentauchern |
| Genitiv | Bindentauchers | Bindentaucher |
Ví dụ
- Bindentaucher leben in Nordamerika. — Chim lặn mỏ đốm sống ở Bắc Mỹ.
Nghĩa khác
- Vogel aus der Familie der Lappentaucher