Bindelaut
Nghĩa tiếng Việt: âm nối
Phát âm (IPA): [ˈbɪndəˌlaʊ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Bindelaut
Số nhiều: die Bindelaute
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bindelaut | Bindelaute |
| Akkusativ | Bindelaut | Bindelaute |
| Dativ | Bindelaut | Bindelauten |
| Genitiv | Bindelautes | Bindelaute |
Ví dụ
- Der zweite Bestandteil von Diphthongen (deutsche Diphthonge: [aɪ̯], [aʊ̯], [ɔɪ̯] und [ʊɪ̯]) ist ein Bindelaut (Übergangslaut) und kein reiner Vokal, was in der Lautschrift (Transkription) mit dem kleinen Bogen unter ihm angezeigt wird. — Thành phần thứ hai của các nguyên âm đôi (các nguyên âm đôi tiếng Đức: [aɪ̯], [aʊ̯], [ɔɪ̯] và [ʊɪ̯]) là một âm nối (âm chuyển tiếp) chứ không phải là một nguyên âm thuần, điều này được chỉ ra trong ký hiệu âm thanh (phiên âm) bằng dấu móc nhỏ bên dưới nó.
- Dieser Bindelaut ist nicht unbedingt obligatorisch, aber wir wollen uns den Versuch ersparen, für seinen Gebrauch genaue Regeln aufzustellen. — Âm nối này không nhất thiết phải bắt buộc, nhưng chúng tôi muốn tránh phải thử đặt ra những quy tắc chính xác cho việc sử dụng nó.
Nghĩa khác
- andere Bezeichnung für Gleitlaut, das heißt für den zweiten, konsonantischen Bestandteil von Diphthongen