Bimbaschi
Nghĩa tiếng Việt: thiếu tá (quân Ottoman)
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bimbaschi
Số nhiều: die Bimbaschis
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bimbaschi | Bimbaschis |
| Akkusativ | Bimbaschi | Bimbaschis |
| Dativ | Bimbaschi | Bimbaschis |
| Genitiv | Bimbaschis | Bimbaschis |
Ví dụ
- Gleich zu Anfang des Feldzuges nahm man einen Bimbaschi gefangen. — Ngay lúc bắt đầu chiến dịch, người ta đã bắt được một Bimbaschi.
- Rechts vom Kaimakam saß der Militärkommandant von Antiochia, ein graubärtiger Oberst, ein Bimbaschi alten Stils mit kleinen Augen und roten Kinderwangen, dem man es von weitem ansah, daß er seine Ruhe und Bequemlichkeit mit Heldenmut bis zum letzten Blutstropfen verteidigen wollte. — Bên phải Kaimakam ngồi viên chỉ huy quân sự của Antiochia, một đại tá râu xám, một Bimbaschi kiểu cũ với đôi mắt nhỏ và đôi má đỏ hây hây như trẻ con; nhìn từ xa đã thấy ông ta muốn bảo vệ sự yên ổn và tiện nghi của mình bằng tinh thần anh hùng cho đến giọt máu cuối cùng.
Nghĩa khác
- Anführer von tausend Mann im türkischen Militär, später der Rang eines Majors