billiontel
Nghĩa tiếng Việt: một phần nghìn tỷ
Phát âm (IPA): [bɪˈli̯oːntl̩]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ein billionstel Teil einer Sekunde nennt man Pikosekunde. — Một phần nghìn tỷ của một giây được gọi là pico giây.
Nghĩa khác
- aus einem von einer Billion gleich großen Teilen bestehend