Bildungsinstrument
Nghĩa tiếng Việt: công cụ giáo dục
Nghe phát âm Bildungsinstrument
danh từ · trình độ C1
Giống: das Bildungsinstrument
Số nhiều: die bildungsinstrumente
Ví dụ
- Digitale Medien sind heute ein unverzichtbares Bildungsinstrument an Schulen. — Phương tiện kỹ thuật số ngày nay là một công cụ giáo dục không thể thiếu ở các trường học.
Nghĩa khác
- phương tiện giáo dục
- thiết bị giáo dục
- công cụ đào tạo