Bildschnitzerei
Nghĩa tiếng Việt: nghề chạm khắc tượng; tác phẩm điêu khắc
Phát âm (IPA): [ˈbɪltʃnɪt͡səˌʁaɪ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Bildschnitzerei
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bildschnitzerei | |
| Akkusativ | Bildschnitzerei | |
| Dativ | Bildschnitzerei | |
| Genitiv | Bildschnitzerei |
Ví dụ
- Die Bildschnitzerei in Altarschreinen, Chorgestühlen, Kanzeln oder Tabernakeln war im deutschen Spätmittelalter sehr hoch entwickelt. — Nghệ thuật chạm khắc gỗ trên các khám thờ, hàng ghế ca đoàn, bục giảng kinh hay nhà tạm đã rất phát triển ở Đức vào cuối thời Trung Cổ.