Bildschirmabzug
Nghĩa tiếng Việt: bản in màn hình
Phát âm (IPA): [ˈbɪltʃɪʁmˌʔapt͡suːk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Bildschirmabzug
Số nhiều: die Bildschirmabzüge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bildschirmabzug | Bildschirmabzüge |
| Akkusativ | Bildschirmabzug | Bildschirmabzüge |
| Dativ | Bildschirmabzug | Bildschirmabzügen |
| Genitiv | Bildschirmabzuges | Bildschirmabzüge |
Ví dụ
- Unter Microsoft Windows kann man ab dem Betriebssystem XP mit den Tasten Steuerung + Alt + Druck den Bildschirmabzug des aktuellen Dialogs in den Zwischenspeicher nehmen. — Trên Microsoft Windows, từ hệ điều hành XP trở đi, có thể dùng phím Steuerung + Alt + Druck để chụp màn hình hộp thoại hiện tại vào bộ nhớ tạm.
- Schnell kann sich der Nutzer in den Fenstern „verirren”, dh, er klickt in der Online-Hilfe auf ein Symbol im Bildschirmabzug und wundert sich, dass nichts passiert. Gerade für kontextsensitive Hilfen ist es nicht empfehlenswert, Bildschirmabzüge zu verwenden. … Wenn es für einen Hilfe-Autor unerlässlich ist, einen Bildschirmabzug zum besseren Verständnis anzubieten, sollte er dafür sorgen, dass der Bildschirmabzug auch als solcher erkennbar ist […] — Người dùng rất dễ bị "lạc" trong các cửa sổ, tức là anh ta nhấp vào một biểu tượng trong ảnh chụp màn hình ở phần trợ giúp trực tuyến rồi ngạc nhiên vì không có gì xảy ra. Đặc biệt đối với trợ giúp theo ngữ cảnh, không nên dùng ảnh chụp màn hình. ... Nếu đối với người viết tài liệu trợ giúp là thật sự cần thiết phải cung cấp một ảnh chụp màn hình để giúp dễ hiểu hơn, thì cần đảm bảo rằng ảnh chụp màn hình cũng được nhận ra rõ là ảnh chụp màn hình […]
- Anschließend können Sie bei gedrückter linker Maustaste mit dem Stift bestimmte Bereiche des Bildschirmabzugs anzeichnen. — Sau đó, khi giữ nút chuột trái, bạn có thể dùng bút để đánh dấu những vùng nhất định trên ảnh chụp màn hình.
Nghĩa khác
- Abspeichern des aktuellen Inhalts des Bildschirms als Rastergrafik in den Zwischenspeicher