Bilderhaken
Nghĩa tiếng Việt: móc treo tranh
Phát âm (IPA): [ˈbɪldɐˌhaːkn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Bilderhaken
Số nhiều: die Bilderhaken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bilderhaken | Bilderhaken |
| Akkusativ | Bilderhaken | Bilderhaken |
| Dativ | Bilderhaken | Bilderhaken |
| Genitiv | Bilderhakens | Bilderhaken |
Ví dụ
- Große Bilder werden am besten mit zwei Bilderhaken befestigt. — Những bức tranh lớn nên được treo bằng hai móc treo tranh là tốt nhất.
- Ein Mieter darf ohne Genehmigung des Eigentümers eigentlich nur Bilderhaken in die Wand schlagen. — Thực ra, người thuê chỉ được đóng móc treo tranh vào tường mà không cần sự cho phép của chủ sở hữu.
Nghĩa khác
- Haken, an dem Bilder aufgehängt werden