Bildbruch
Nghĩa tiếng Việt: sự phá vỡ hình ảnh
Phát âm (IPA): [ˈbɪltˌbʁʊx]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bildbruch
Số nhiều: die Bildbrüche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bildbruch | Bildbrüche |
| Akkusativ | Bildbruch | Bildbrüche |
| Dativ | Bildbruch | Bildbrüchen |
| Genitiv | Bildbruches | Bildbrüche |
Ví dụ
- Ein krasser, mehrfacher Bildbruch zur Demonstration der Bedeutung lautet: „Der Zahn der Zeit, der schon viele Tränen getrocknet hat, wird auch über diese Wunde Gras wachsen lassen.“ — Một sự đứt gãy hình ảnh rất mạnh, lặp đi lặp lại để minh họa ý nghĩa, đó là: "Nanh vuốt của thời gian, thứ đã làm khô biết bao giọt nước mắt, rồi cũng sẽ để cỏ mọc trên vết thương này."
Nghĩa khác
- die figürliche Benutzung mindestens eines Wortes in einem Kontext, der mit der aktuellen figürlichen Benutzung nicht verträglich ist