Bikeleasing
Nghĩa tiếng Việt: thuê xe đạp
danh từ · trình độ C1
Giống: das Bikeleasing
Ví dụ
- Viele Firmen bieten heute Bikeleasing für ihre Mitarbeiter an. — Nhiều công ty hiện nay cung cấp dịch vụ thuê xe đạp cho nhân viên của họ.
Nghĩa tiếng Việt: thuê xe đạp
danh từ · trình độ C1
Giống: das Bikeleasing