Bierzehnt
Nghĩa tiếng Việt: thuế thập phân bia
Phát âm (IPA): [ˈbiːɐ̯ˌt͡seːnt]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Bierzehnt
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bierzehnt | |
| Akkusativ | Bierzehnten | |
| Dativ | Bierzehnten | |
| Genitiv | Bierzehnten |
Ví dụ
- Im Mittelalter mussten die Brauer einen Bierzehnt an die Kirche zahlen. — Thời Trung cổ, những người nấu bia phải nộp một phần mười thuế bia cho nhà thờ.
Nghĩa khác
- mittelalterliche, auf Bier erhobene Steuer