Biertulpe
Nghĩa tiếng Việt: ly bia hình hoa tulip
Phát âm (IPA): [ˈbiːɐ̯ˌtʊlpə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Biertulpe
Số nhiều: die Biertulpen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Biertulpe | Biertulpen |
| Akkusativ | Biertulpe | Biertulpen |
| Dativ | Biertulpe | Biertulpen |
| Genitiv | Biertulpe | Biertulpen |
Ví dụ
- „Aber Eric stieß eine Biertulpe um, die laut klirrend auf dem gläsernen Couchtisch zerbrach.“ — „Nhưng Eric đã làm đổ một chiếc ly tulip uống bia, nó vỡ toang kêu loảng xoảng trên bàn trà bằng kính.“
- „Jetzt mache ich mir ein Glas Sekt und zwar schenke ich ihn in eine Biertulpe ein.“ — „Giờ tôi sẽ tự rót một ly vang sủi tăm, và tôi sẽ rót nó vào một chiếc ly tulip.“
- „Diese Gläser gleichen einer Miniaturvariante der klassischen Biertulpen, sind unten bauchig und laufen oben flach zu.“ — „Những chiếc ly này giống như một phiên bản thu nhỏ của ly tulip uống bia cổ điển, phình to ở phía dưới và thuôn phẳng ở phía trên.“