Bierrutsche
Nghĩa tiếng Việt: bia
Phát âm (IPA): [ˈbiːɐ̯ˌʁʊt͡ʃə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Bierrutsche
Số nhiều: die Bierrutschen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bierrutsche | Bierrutschen |
| Akkusativ | Bierrutsche | Bierrutschen |
| Dativ | Bierrutsche | Bierrutschen |
| Genitiv | Bierrutsche | Bierrutschen |
Ví dụ
- … wurde auch die Bierrutsche von cityevent in das Programm des Gewinnerpärchens aus der Sendung vom Vorabend aufgenommen. — … trò trượt bia của cityevent cũng được đưa vào chương trình dành cho cặp đôi chiến thắng trong buổi phát sóng tối hôm trước.
Nghĩa khác
- bia hơi
- bia lạnh
- máng bia
- ống bia
- thanh trượt bia