Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Biermusik

Nghĩa tiếng Việt: nhạc hội bia

Phát âm (IPA): [ˈbiːɐ̯muˌziːk]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Biermusik

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBiermusik
AkkusativBiermusik
DativBiermusik
GenitivBiermusik

Ví dụ

Nghĩa khác