Bierhobel
Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ gạt bọt bia
Phát âm (IPA): [ˈbiːɐ̯ˌhoːbl̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Bierhobel
Số nhiều: die Bierhobel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bierhobel | Bierhobel |
| Akkusativ | Bierhobel | Bierhobel |
| Dativ | Bierhobel | Bierhobeln |
| Genitiv | Bierhobels | Bierhobel |
Ví dụ
- Er trug den Bierhobel mit sechs Gläsern vorsichtig zum Tisch. — Anh ấy cẩn thận bê khay gỗ đựng sáu ly bia đến bàn.
Nghĩa khác
- Wischlappen in einem Bierlokal