Bierfilz
Nghĩa tiếng Việt: đế lót cốc bia
Phát âm (IPA): [ˈbiːɐ̯ˌfɪlt͡s]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bierfilz
Số nhiều: die Bierfilze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bierfilz | Bierfilze |
| Akkusativ | Bierfilz | Bierfilze |
| Dativ | Bierfilz | Bierfilzen |
| Genitiv | Bierfilzes | Bierfilze |
Ví dụ
- Gib mir mal bitte einen Bierfilz, damit ich mein Bier abstellen kann. — Lấy giúp tôi cái đế lót ly để tôi đặt cốc bia xuống với.
Nghĩa khác
- aus Filz hergestellter Untersetzer für ein Bierglas