Biereifer
Nghĩa tiếng Việt: lòng nhiệt tình với bia
Phát âm (IPA): [ˈbiːɐ̯ˌʔaɪ̯fɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Biereifer
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Biereifer | |
| Akkusativ | Biereifer | |
| Dativ | Biereifer | |
| Genitiv | Biereifers |
Ví dụ
- Er ging mit Biereifer an seine Aufgabe. — Anh ấy bắt tay vào nhiệm vụ của mình với một sự nhiệt tình thái quá.
Nghĩa khác
- übermäßiger Eifer