Bienenzaun
Nghĩa tiếng Việt: hàng rào tổ ong
Phát âm (IPA): [ˈbiːnənˌt͡saʊ̯n]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bienenzaun
Số nhiều: die Bienenzäune
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bienenzaun | Bienenzäune |
| Akkusativ | Bienenzaun | Bienenzäune |
| Dativ | Bienenzäunen | |
| Genitiv | Bienenzäune |
Ví dụ
- „Unter dieser Adresse finden Sie tatsächlich einen Bienenzaun/Bienenstand aus den 50er Jahren.“ — Tại địa chỉ này, bạn sẽ thực sự tìm thấy một lán nuôi ong từ những năm 1950.
- „Jeder Bauernhof besaß einen Bienenzaun.“ — Mỗi trang trại đều có một lán nuôi ong.
- „Ein Bienenzaun ist ein überdachter, halboffener Stand, in dem Imker ihre Bienenvölker in Körben („Stülper“) oder Kästen aufstellen.“ — Lán nuôi ong là một gian có mái che, mở một phần, nơi người nuôi ong đặt các đàn ong trong giỏ úp hoặc thùng.