Bienenwagen
Nghĩa tiếng Việt: xe nuôi ong; xe thùng ong
Phát âm (IPA): [ˈbiːnənˌvaːɡn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bienenwagen
Số nhiều: die Bienenwagen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bienenwagen | |
| Akkusativ | Bienenwagen | |
| Dativ | Bienenwagen | |
| Genitiv | Bienenwagens |
Ví dụ
- „An seinem Bienenwagen ständen übrigens Name und Adresse.“ — „Nhân tiện, trên xe nuôi ong của ông ấy có ghi tên và địa chỉ.“
- „Mit einem Bienenwagen transportierte der Imker die Bienenvölker samt den wichtigsten Geräten in ein neues “Weidegebiet”.“ — „Người nuôi ong dùng xe nuôi ong để chở các đàn ong cùng những dụng cụ quan trọng nhất đến một “vùng thả ong” mới.“