Bienenstandes
Nghĩa tiếng Việt: tổ ong
Phát âm (IPA): [ˈbiːnənˌʃtandəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Bienenstandes
Ví dụ
- Die Pflege des Bienenstandes erfordert viel Erfahrung. — Việc chăm sóc khu nuôi ong đòi hỏi rất nhiều kinh nghiệm.
Nghĩa khác
- đàn ong
- vườn ong
- tình trạng ong
- bầy ong
- trại ong