Bienengiften
Nghĩa tiếng Việt: nọc ong
Phát âm (IPA): [ˈbiːnənˌɡɪftn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Bienengiften
Ví dụ
- In einigen traditionellen Therapien wird mit gereinigten Bienengiften gearbeitet. — Trong một số liệu pháp truyền thống, người ta làm việc với nọc ong đã qua tinh chế.
Nghĩa khác
- chích ong
- ong chích
- chất độc ong
- chất độc của ong
- venom của ong