Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Bibliotaph

Nghĩa tiếng Việt: người tích trữ sách

Phát âm (IPA): [biblioˈtaːf]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Bibliotaph

Số nhiều: die Bibliotaphen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBibliotaphBibliotaphen
AkkusativBibliotaphenBibliotaphen
DativBibliotaphenBibliotaphen
GenitivBibliotaphenBibliotaphen

Ví dụ

Nghĩa khác