Bibliotaph
Nghĩa tiếng Việt: người tích trữ sách
Phát âm (IPA): [biblioˈtaːf]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bibliotaph
Số nhiều: die Bibliotaphen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bibliotaph | Bibliotaphen |
| Akkusativ | Bibliotaphen | Bibliotaphen |
| Dativ | Bibliotaphen | Bibliotaphen |
| Genitiv | Bibliotaphen | Bibliotaphen |
Ví dụ
- Ein Bibliotaph verleiht seine Bücher nicht. — Một kẻ giấu sách không bao giờ cho mượn sách của mình.
- Francesco Petrarca [1304 — 1374]* ist in seinen unruhigen Wanderjahren kein Bibliotaph gewesen, manches Büchergut mag ihm bei Verleihen und bei dem ständigen Wechsel seines Aufenthaltsortes verlorengegangen sein, wie jene von ihm beklagte Schrift Ciceros. — Francesco Petrarca [1304 — 1374]* không phải là người giấu sách trong những năm tháng phiêu bạt đầy bất an của mình, nhiều cuốn sách quý có thể đã bị thất lạc khi ông cho mượn và do việc liên tục thay đổi nơi ở, như tác phẩm của Cicero mà ông từng than tiếc.
Nghĩa khác
- eine Person, die Bücher versteckt und nicht an andere ausleiht