Bibliosophie
Nghĩa tiếng Việt: triết học thư tịch
Phát âm (IPA): [bibliozoˈfiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Bibliosophie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bibliosophie | |
| Akkusativ | Bibliosophie | |
| Dativ | Bibliosophie | |
| Genitiv | Bibliosophie |
Ví dụ
- Der Bestand liefert damit zugleich ein Bild der historischen Entwicklung des Faches Bibliosophie, das in Hinrich Kuntzen seinen Begründer hatte, der es gleichermaßen vorangetrieben und zu höchster Entfaltung gebracht hat. — Bộ sưu tập này đồng thời phác họa bức tranh phát triển lịch sử của ngành thư tịch học (Bibliosophie), vốn được sáng lập bởi Hinrich Kuntzen, người vừa thúc đẩy vừa đưa nó lên đỉnh cao phát triển.
Nghĩa khác
- alte Bezeichnung für die Lehre vom Büchersammeln