Bibliolatrie
Nghĩa tiếng Việt: sự sùng bái sách
Phát âm (IPA): [bibliolaˈtʁiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Bibliolatrie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bibliolatrie | |
| Akkusativ | Bibliolatrie | |
| Dativ | Bibliolatrie | |
| Genitiv | Bibliolatrie |
Ví dụ
- Die enge Beziehung zwischen beiden erfuhr durch die Reformation eine Vertiefung und Erweiterung; das protestantische Schriftprinzip führte zu dem, was Lessing als Bibliolatrie kritisiert hat. — Mối quan hệ gần gũi giữa hai bên đã được đào sâu và mở rộng nhờ cuộc Cải cách; nguyên tắc Kinh Thánh của đạo Tin Lành đã dẫn tới điều mà Lessing gọi là sự sùng thánh kinh và phê phán.
- Lessing führt in seiner Vorrede zu einem Entwurf einer Abhandlung über Bibliolatrie aus, die wesentliche Phase seines Lebens habe in einer Zeit gelegen, wo Schriften über das Christentum populär, ja geradezu Mode gewesen seien. — Trong lời tựa cho một bản thảo luận về sự sùng thánh kinh, Lessing giải thích rằng giai đoạn quan trọng nhất trong đời ông diễn ra vào thời kỳ các trước tác về Kitô giáo rất được ưa chuộng, thậm chí gần như thành mốt.
- Reimarus und Lessing wenden sich gegen die orthodoxe Buchstabenhörigkeit (Bibliolatrie, Lehre der Verbalinspiration) und unterscheiden zwischen den Buchstaben und der Bibel auf der einen Seite und dem Geist bzw. der Religion auf der anderen Seite. Nach Lessing können notwendige Vernunftwahrheiten nicht von zufälligen Geschichtswahrheiten abhängig gemacht werden. — Reimarus và Lessing phản đối sự tôn sùng chữ nghĩa chính thống (sùng thánh kinh, thuyết linh hứng từng chữ) và phân biệt giữa chữ nghĩa và Kinh Thánh ở một bên với tinh thần hay tôn giáo ở bên kia. Theo Lessing, những chân lý tất yếu của lý trí không thể bị lệ thuộc vào những chân lý lịch sử ngẫu nhiên.
Nghĩa khác
- übertriebene Anbetung heiliger Bücher, zum Beispiel der Bibel
- eine Form des Glaubens, die sich starr an das geschriebene Wort hält