Biblioklasmus
Nghĩa tiếng Việt: sự phá hủy sách
Phát âm (IPA): [ˌbiblioˈklasmʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Biblioklasmus
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Biblioklasmus | |
| Akkusativ | Biblioklasmus | |
| Dativ | Biblioklasmus | |
| Genitiv | Biblioklasmus |
Ví dụ
- Und er erklärt Formen und Abarten der Bibliophilie wie die Bibliomanie und Bibliokleptomanie, aber auch den Biblioklasmus, die Bücherzerstörung: ihres Inhalts wegen, wie bei der Bücherverbrennung der Nazis. — Và ông giải thích các hình thức và biến thể của chứng mê sách như cuồng sách và trộm sách bệnh lý, cũng như hành vi hủy diệt sách vì nội dung của chúng, chẳng hạn như phong trào đốt sách của Đức Quốc Xã.
Nghĩa khác
- Beschädigung oder Zerstörung von Büchern