Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Bibax

Nghĩa tiếng Việt: người uống rượu giỏi

Phát âm (IPA): [ˈbiːbaks]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Bibax

Số nhiều: die Bibaxe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBibaxBibaxe
AkkusativBibaxBibaxe
DativBibaxBibaxen
GenitivBibaxBibaxe

Ví dụ

Nghĩa khác