Biak
Nghĩa tiếng Việt: người Biak
Phát âm (IPA): [biːak]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Biak
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Biak | |
| Akkusativ | (das) Biak | |
| Dativ | (dem) Biak | |
| Genitiv | des Biak |
Ví dụ
- Biak ist etwa 60 km lang und 30 km breit. — Biak dài khoảng 60 km và rộng 30 km.
- Aufgrund der seit der Frühzeit abgeschotteten Lage Biaks hat sich hier eine Reihe endemischer Tierarten entwickelt, u.a. der Biakliest. — Do vị trí biệt lập từ thời xa xưa của Biak, một số loài động vật đặc hữu đã phát triển ở đây, trong đó có chim bói cá Biak.
Nghĩa khác
- Insel in der Cenderawasih-Bucht (Geelvinkbai) von Neuguinea, zur indonesischen Provinz Papua gehörig