bezuschussend
Nghĩa tiếng Việt: trợ cấp
Phát âm (IPA): [bəˈt͡suːˌʃʊsn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die bezuschussende Behörde prüft die Anträge sehr sorgfältig. — Cơ quan cấp trợ cấp đang kiểm tra các đơn xin rất cẩn thận.
Nghĩa khác
- hỗ trợ tài chính
- bù đắp
- có trợ cấp
- được trợ cấp
- cấp vốn