bezügliches Fürwort
Nghĩa tiếng Việt: đại từ quan hệ
Phát âm (IPA): [bəˌt͡syːklɪçəs ˈfyːɐ̯vɔʁt]
trình độ B2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | bezügliches Fürwort | bezügliche Fürwörter |
| Akkusativ | bezügliches Fürwort | bezügliche Fürwörter |
| Dativ | bezüglichem Fürwort | bezüglichen Fürwörtern |
| Genitiv | bezüglichen Fürworts | bezüglicher Fürwörter |
Ví dụ
- „Zu den sinnlosen Pronomen gehören die Relativpronomen, »bezügliche Fürwörter« genannt, wie DER, DIE, DAS.“ — „Trong số các đại từ vô nghĩa có đại từ quan hệ, còn gọi là »đại từ liên hệ«, chẳng hạn như DER, DIE, DAS.“
Nghĩa khác
- đại từ tương đối
- quan hệ đại từ
- đại từ chỉ định
- đại từ liên hệ
- Đại từ liên quan