beziehentlich
Nghĩa tiếng Việt: tương ứng, liên quan đến
Phát âm (IPA): [bəˈt͡siːəntlɪç]
trình độ C2
Ví dụ
- Der individuelle Anspruch hingegen geht nur auf Verschaffung, beziehentlich Gewährung der r e c h t l i c h e n Möglichkeit der Wahl, nicht der faktischen. — Ngược lại, yêu cầu cá nhân chỉ nhằm đạt được, hay nói đúng hơn là được cấp cho khả năng p h á p l ý để lựa chọn, chứ không phải khả năng thực tế.
Nghĩa khác
- beziehungsweise